Trí tuệ nhân tạo (AI) đang được ứng dụng ngày càng rộng rãi trong hoạt động của doanh nghiệp, từ chăm sóc khách hàng, marketing, phân tích dữ liệu, tuyển dụng cho đến tự động hóa vận hành. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ là những rủi ro liên quan đến quyền riêng tư, an ninh mạng, thông tin sai lệch, phân biệt đối xử và tác động đến quyền lợi của người dùng.
Nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo đồng thời bảo đảm AI được phát triển và sử dụng một cách an toàn, có trách nhiệm, Việt Nam đã xây dựng khung pháp lý quản lý hoạt động trí tuệ nhân tạo. Trong đó, Nghị định 142/2026/NĐ-CP được ban hành nhằm hướng dẫn thi hành Luật Trí tuệ nhân tạo, quy định chi tiết về phân loại hệ thống AI, quản lý rủi ro, đánh giá tác động, yêu cầu minh bạch thông tin cũng như trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân tham gia phát triển, cung cấp, triển khai và sử dụng hệ thống AI.
Việc Nghị định 142 có hiệu lực đã tạo cơ sở pháp lý quan trọng cho hoạt động quản trị AI tại Việt Nam, đồng thời đặt ra những yêu cầu tuân thủ mới mà doanh nghiệp cần chủ động rà soát và triển khai trong quá trình ứng dụng công nghệ AI vào hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Nội dung
Nghị định 142 áp dụng cho những đối tượng nào?

Một trong những nội dung quan trọng mà doanh nghiệp cần quan tâm khi tìm hiểu Nghị định 142 là phạm vi đối tượng áp dụng. Việc xác định rõ tổ chức, cá nhân nào thuộc diện điều chỉnh sẽ giúp doanh nghiệp chủ động đánh giá mức độ liên quan của các hoạt động nghiên cứu, phát triển, triển khai và sử dụng AI trong thực tế.
Khác với nhiều quy định chuyên ngành chỉ áp dụng cho một nhóm đối tượng cụ thể, Nghị định 142 có phạm vi điều chỉnh khá rộng, bao quát toàn bộ vòng đời của hệ thống trí tuệ nhân tạo, bao gồm:
Từ các đơn vị phát triển công nghệ, cung cấp giải pháp AI, doanh nghiệp triển khai AI trong hoạt động kinh doanh cho đến người trực tiếp sử dụng hệ thống AI đều có thể thuộc đối tượng phải tuân thủ các yêu cầu của Nghị định.
Bên cạnh đó, các cơ quan nhà nước, tổ chức và cá nhân trong nước cũng như tổ chức, cá nhân nước ngoài có hoạt động liên quan đến trí tuệ nhân tạo tại Việt Nam đều nằm trong phạm vi điều chỉnh. Điều này cho thấy định hướng quản lý AI theo hướng toàn diện, nhằm bảo đảm việc nghiên cứu, phát triển và ứng dụng công nghệ AI diễn ra an toàn, minh bạch và có trách nhiệm.
Cụ thể, Nghị định quy định các đối tượng áp dụng như sau:
1. Nhà cung cấp, nhà phát triển, bên triển khai, người sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo, người lợi dụng công nghệ bởi hệ thống trí tuệ nhân tạo.
2. Cơ quan, tổ chức, cá nhân Việt Nam và tổ chức, cá nhân nước ngoài tham gia vào hoạt động trí tuệ nhân tạo tại Việt Nam.
Nói cách khác, bất kỳ tổ chức nào đang sử dụng AI trong hoạt động kinh doanh đều có thể chịu tác động từ các quy định mới.
Những điểm doanh nghiệp cần lưu

Hệ thống AI có mức độ ảnh hưởng càng lớn đến con người, xã hội hoặc an ninh quốc gia sẽ phải đáp ứng các yêu cầu quản lý chặt chẽ hơn. Nghị định chia các hệ thống AI thành 3 nhóm rủi ro để có biện pháp quản lý tương ứng:
Quản lý phân loại theo mức độ rủi ro:
- Rủi ro cao: Là các hệ thống có khả năng gây thiệt hại đến tính mạng, sức khỏe, an ninh quốc gia, hạ tầng trọng yếu, hoặc can thiệp vào hành vi con người. Danh mục này do Thủ tướng Chính phủ ban hành
- Rủi ro trung bình: Các hệ thống có khả năng gây nhầm lẫn (ví dụ: tạo deepfake, mô phỏng sinh trắc học) hoặc tương tác trực tiếp với con người mà người dùng không nhận biết được đó là AI
- Rủi ro thấp: Các hệ thống không thuộc hai nhóm trên
Bắt buộc minh bạch và dán nhãn nội dung:
Doanh nghiệp sử dụng AI để tạo ra hoặc chỉnh sửa nội dung phải có trách nhiệm minh bạch với người dùng.
- Đánh dấu kỹ thuật và gắn nhãn: Mọi nội dung (âm thanh, hình ảnh, video) do AI tạo ra (đặc biệt là nội dung mô phỏng người thật hoặc bối cảnh thực tế) bắt buộc phải được đánh dấu bằng định dạng máy đọc và gắn nhãn hiển thị rõ ràng để người dùng dễ dàng nhận biết đây là sản phẩm của AI
- Nội dung không được thiết kế theo cách che giấu hoặc làm giảm khả năng nhận biết bản chất của nội dung do AI tạo ra
Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (AI Sandbox)
Để thúc đẩy đổi mới sáng tạo mà vẫn đảm bảo an toàn, nhà nước thiết lập không gian thử nghiệm AI với các quy định nới lỏng:
- Cơ chế này chia làm 03 cấp độ thử nghiệm dựa trên mức độ rủi ro, tính chất dữ liệu (dữ liệu nhạy cảm, dữ liệu trẻ em) và phạm vi triển khai
- Tổ chức tham gia thử nghiệm được miễn, giảm hoặc điều chỉnh việc áp dụng một số nghĩa vụ tuân thủ theo quy định pháp luật trong giới hạn của môi trường thử nghiệm
Đánh giá tác động và xử lý sự cố nghiêm ngặt:
- Đánh giá tác động: Các cơ quan nhà nước khi sử dụng hệ thống AI phải thực hiện đánh giá tác động và công khai báo cáo đánh giá. Hệ thống AI rủi ro cao phải được đánh giá sự phù hợp trước khi đưa vào sử dụng
- Xử lý sự cố nghiêm trọng: Khi xảy ra sự cố ảnh hưởng đến tính mạng, tài sản, quyền con người hoặc an ninh quốc gia, các bên phải ngăn chặn kịp thời và báo cáo cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền (báo cáo sơ bộ trong vòng 72 giờ đối với sự cố khẩn cấp hoặc 05 ngày làm việc đối với sự cố khác)
Tuân thủ Nghị định 142 không chỉ là vấn đề pháp lý
Nhiều doanh nghiệp thường nhìn nhận việc tuân thủ dưới góc độ đáp ứng yêu cầu của cơ quan quản lý. Tuy nhiên, trong bối cảnh AI ngày càng tham gia sâu vào hoạt động kinh doanh, quản trị AI còn là yếu tố giúp doanh nghiệp kiểm soát rủi ro, bảo vệ uy tín thương hiệu và xây dựng niềm tin với khách hàng.
Việc chủ động thiết lập các chính sách quản lý AI, kiểm soát dữ liệu đầu vào, đánh giá rủi ro và bảo đảm tính minh bạch sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu các sự cố có thể phát sinh trong quá trình ứng dụng công nghệ.
Doanh nghiệp nên bắt đầu từ đâu?
Nghị định 142 đã chính thức có hiệu lực từ ngày 01/05/2026, nhiều doanh nghiệp hiện vẫn đang trong giai đoạn rà soát và hoàn thiện các hoạt động tuân thủ liên quan đến việc phát triển, triển khai và sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo. Do đó, việc đánh giá hiện trạng và xây dựng cơ chế quản trị AI phù hợp vẫn là yêu cầu cần được ưu tiên trong thời gian tới.
Trước hết, doanh nghiệp cần rà soát toàn bộ các hoạt động có liên quan đến AI đang được sử dụng trong tổ chức, bao gồm các hệ thống tự phát triển, giải pháp thuê ngoài hoặc các công cụ AI được nhân viên sử dụng trong quá trình làm việc. Đồng thời, cần xác định rõ nguồn dữ liệu được sử dụng để vận hành hệ thống AI nhằm đánh giá mức độ tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu, bảo mật thông tin và quyền riêng tư.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp nên thực hiện đánh giá rủi ro đối với các hệ thống AI đang vận hành, đặc biệt là những hệ thống có khả năng tác động đến khách hàng, người lao động hoặc các quyết định kinh doanh quan trọng. Việc nhận diện sớm các nguy cơ liên quan đến sai lệch thuật toán, thiếu minh bạch hoặc rò rỉ dữ liệu sẽ giúp doanh nghiệp chủ động xây dựng biện pháp kiểm soát phù hợp.
Song song với đó, doanh nghiệp cần xây dựng cơ chế quản trị AI nội bộ, phân công trách nhiệm cho các bộ phận liên quan, thiết lập quy trình giám sát, xử lý sự cố và ban hành chính sách sử dụng AI có trách nhiệm. Các yêu cầu về minh bạch đối với nội dung do AI tạo ra, lưu trữ hồ sơ và khả năng giải trình cũng cần được đưa vào kế hoạch triển khai tuân thủ.
Việc chủ động thực hiện các hoạt động này không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu pháp lý hiện hành mà còn góp phần nâng cao uy tín, tăng niềm tin của khách hàng và tạo nền tảng để ứng dụng AI một cách an toàn, bền vững và có trách nhiệm trong dài hạn.
Dịch vụ Kiểm định Bảo mật hệ thống CNTT theo tiêu chuẩn pháp lý dữ liệu Việt Nam
Việc tự rà soát nội bộ đôi khi chưa đủ để phát hiện hết các khoảng trống tuân thủ, đặc biệt với những doanh nghiệp đang vận hành nhiều hệ thống AI hoặc xử lý dữ liệu ở quy mô lớn.
405CYSE cung cấp dịch vụ đánh giá tuân thủ AI độc lập, giúp doanh nghiệp xác định rõ hiện trạng so với yêu cầu của Nghị định 142/2026/NĐ-CP — từ kiểm kê và phân loại hệ thống AI theo mức độ rủi ro, đánh giá tác động và lỗ hổng bảo mật, cho đến xây dựng lộ trình khắc phục cụ thể và khả thi.
Luật Trí tuệ nhân tạo và Nghị định 142/2026/NĐ-CP đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong cách Việt Nam tiếp cận quản trị công nghệ. AI không còn là vùng xám mà doanh nghiệp có thể khai thác tự do mà không cần quan tâm đến trách nhiệm pháp lý. Ngược lại, đây là thời điểm mà những tổ chức chủ động xây dựng nền tảng quản trị AI bài bản sẽ có lợi thế rõ rệt so với những doanh nghiệp chờ đến khi bị kiểm tra mới bắt đầu hành động.
Tuân thủ pháp luật về AI không phải là điểm đích mà là điểm khởi đầu — nền tảng để doanh nghiệp khai thác sức mạnh của công nghệ một cách bền vững, có trách nhiệm và được tin tưởng bởi khách hàng, đối tác lẫn cơ quan quản lý.
